antonio ghislieri

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Antonio Ghislieri tên khai sinh của Giáo hoàng Piô V, người giữ chức Giáo hoàng từ năm 1566 đến 1572.
- Ông được biết đến với vai trò lãnh đạo cuộc Cải cách Công giáo (Counter-Reformation) trong Giáo hội Công giáo La .
- Một trong những hành động nổi bật của ông rút phép thông công Nữ hoàng Elizabeth I của Anh vào năm 1570.

dụ sử dụng
  • Antonio Ghislieri, later known as Pope Pius V, was a key figure in the Catholic Reformation.
    (Antonio Ghislieri, sau này được biết đến với tên Giáo hoàng Piô V, một nhân vật chủ chốt trong cuộc Cải cách Công giáo.)

  • The reign of Antonio Ghislieri as pope was marked by strict enforcement of Church doctrines.
    (Triều đại của Antonio Ghislieri với tư cách giáo hoàng được đánh dấu bằng việc thực thi nghiêm ngặt các giáo của Giáo hội.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The papacy of Antonio Ghislieri": chỉ nhiệm kỳ làm giáo hoàng của ông.

    • The papacy of Antonio Ghislieri is often studied for its impact on religious conflicts in Europe.
      (Nhiệm kỳ giáo hoàng của Antonio Ghislieri thường được nghiên cứu tác động của đến các cuộc xung đột tôn giáochâu Âu.)
  • "Antonio Ghislieri's excommunication of Elizabeth I": hành động rút phép thông công Elizabeth I.

    • Antonio Ghislieri's excommunication of Elizabeth I deepened the rift between England and the Catholic Church.
      (Hành động rút phép thông công Elizabeth I của Antonio Ghislieri đã làm sâu sắc thêm rạn nứt giữa Anh Giáo hội Công giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pope Pius V: tên hiệu của Antonio Ghislieri khi làm giáo hoàng.

    • Pope Pius V was canonized as a saint in 1712.
      (Giáo hoàng Piô V đã được phong thánh vào năm 1712.)
  • Ghislieri (họ): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ các thành viên trong gia đình hoặc các tổ chức liên quan.

    • The Ghislieri family was influential in Italian politics during the 16th century.
      (Gia đình Ghislieri ảnh hưởng trong chính trị Ý vào thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Piô V: tên gọi chính thức.
  • Đấng bảo trợ của Cải cách Công giáo: mô tả vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The iron pope": biệt danh không chính thức của Antonio Ghislieri, ám chỉ tính cách cứng rắn không khoan nhượng của ông.
    • Historians often refer to Antonio Ghislieri as the "iron pope" due to his strict enforcement of Church policies.
      (Các nhà sử học thường gọi Antonio Ghislieri "giáo hoàng sắt" sự thực thi chính sách Giáo hội một cách cứng rắn của ông.)